lạm thu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động thu tiền vượt quá mức quy định hoặc không đúng quy định của pháp luật: "lạm thu" chỉ việc một cá nhân, tổ chức, hoặc cơ quan nhà nước thu các khoản tiền từ người dân một cách tùy tiện, quá mức, hoặc không có căn cứ pháp lý rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tình trạng lạm thu trong ngành giáo dục đang gây bức xúc cho nhiều phụ huynh. (Việc thu các khoản tiền vượt quy định trong ngành giáo dục đang khiến nhiều phụ huynh cảm thấy bức xúc.)
- Cơ quan chức năng đang xử lý nghiêm các vụ lạm thu tại địa phương. (Các cơ quan có thẩm quyền đang xử lý một cách nghiêm khắc các vụ việc thu tiền trái phép ở địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tình trạng lạm thu": cụm từ thường dùng để chỉ hiện tượng thu tiền bất hợp pháp, tràn lan.
- Tình trạng lạm thu các loại phí cần được ngăn chặn triệt để. (Hiện tượng thu quá mức các loại phí cần phải được chấm dứt hoàn toàn.)
"chống lạm thu": hành động đấu tranh, phản đối việc thu tiền bất hợp pháp.
- Người dân cần lên tiếng để chống lạm thu. (Người dân cần phản ánh để chống lại việc thu tiền trái quy định.)
Biến thể và từ gần giống
Lạm chi (động từ): chi tiêu vượt quá mức cho phép hoặc không đúng mục đích.
- Việc lạm chi ngân sách nhà nước là hành vi vi phạm pháp luật. (Hành động chi tiêu vượt ngân sách nhà nước là vi phạm pháp luật.)
Lạm quyền (động từ): sử dụng quyền hạn vượt quá phạm vi được giao.
- Cán bộ đó đã bị kỷ luật vì hành vi lạm quyền. (Cán bộ đó đã bị xử lý kỷ luật vì sử dụng quyền hạn vượt quá quy định.)
Từ đồng nghĩa
- Thu bất hợp pháp: việc thu tiền không đúng theo quy định của pháp luật.
- Bòn rút: hành động vơ vét, thu vén tiền bạc một cách bất chính (thường mang sắc thái mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "lạm thu" vì đây là một danh từ ghép trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lạm thu".)
- Thu quá mức.